Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "con gián" (1)
con gián

Tiếng Anh
Danh từcockroach
Con gián đang bò trên tường
The cockroach is crawling on the wall.
Từ liên quan "con gián" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "con gián" (1)
Con gián đang bò trên tường
The cockroach is crawling on the wall.
